Số visa Trung Quốc nằm ở đâu là thắc mắc của nhiều người khi lần đầu được cấp thị thực hoặc cần điền thông tin vào các biểu mẫu xuất nhập cảnh. Bên cạnh số visa, trên tem thị thực còn có nhiều thông tin quan trọng như loại visa, thời hạn hiệu lực, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú. Trong bài viết này, May Travel sẽ hướng dẫn bạn cách xác định số visa Trung Quốc là số nào, đồng thời giải thích ý nghĩa của các thông tin trên visa để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Số visa Trung Quốc nằm ở đâu?
Nhiều người không biết số visa Trung Quốc là số nào và năm ở đâu. Hiện visa Trung Quốc đang sử dụng song song cả hai mẫu: mẫu cũ không ảnh đương đơn và mẫu mới có ảnh đương đơn. Số visa ở hai mẫu đều được in mực đỏ và gồm 8 ký tự. Tuy nhiên, vị trí của số visa sẽ có sự khác nhau:
- Ở mẫu cũ: Nằm ở góc trên bên phải và ngay phía trên quốc huy của Trung Quốc
- Ở mẫu mới: Nằm ở khoảng giữa tem visa và ngay dưới khu vực thông tin cá nhân.
Ví dụ: Số visa Trung Quốc trong hình minh họa dưới là được May Travel khoanh đỏ. Vậy bạn đã biết số visa Trung Quốc nằm ở đâu rồi chứ!


Số visa Trung Quốc nằm ở đâu?
Cách đọc thông tin trên visa Trung Quốc
Sau khi đã biết số visa Trung Quốc nằm ở đâu, bạn hãy cùng May Travel tìm hiểu cách đọc thông tin trên tấm visa nhé. Trên visa Trung Quốc có nhiều thông tin mà bạn cần chú ý như loại visa (Class/Type), thời hạn hiệu lực (Expiration Date), số lần được nhập cảnh (Entries),… Việc đọc đúng các thông tin này giúp bạn nhập cảnh đúng quy định, tránh vi phạm điều kiện của visa và hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn đến các lần xin visa Trung Quốc sau này.
Dưới đây là cách đọc thông tin trên visa Trung Quốc trên mẫu visa mới và mẫu visa cũ. Bạn cùng tham khảo nhé!
Cách đọc thông tin trên mẫu visa Trung Quốc mới


Các ký hiệu trên visa Trung Quốc mẫu mới
1. Category: Cho biết mục đích nhập cảnh của người xin visa. Ví dụ: L (du lịch), M (thương mại), Q1/Q2 (thăm thân), S1/S2 (thăm người thân đang học tập hoặc làm việc), X1/X2 (du học), Z (lao động) và F (giao lưu, trao đổi).
2. Issue Date: Ngày cơ quan lãnh sự Trung Quốc cấp visa, cũng là mốc xác định thời gian hiệu lực của thị thực.
3. Expiry Date: Ngày cuối cùng được phép sử dụng visa để nhập cảnh vào Trung Quốc. Sau thời điểm 24:00 (giờ Bắc Kinh) của ngày này, visa sẽ hết hiệu lực nhập cảnh.
4. Entries: Cho biết số lần bạn được phép nhập cảnh vào Trung Quốc trong thời hạn visa. Các ký hiệu thường gặp gồm 01 (một lần), 02 (hai lần) và M (nhập cảnh nhiều lần)
5. Duration of Each Stay: Số ngày tối đa được phép ở lại Trung Quốc trong mỗi lần nhập cảnh.
6. Place of Issue: Nơi cấp visa Trung Quốc (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hoặc Đà Nẵng)
7. Full Name: Họ tên đầy đủ của người được cấp visa. Thông tin này phải trùng khớp hoàn toàn với hộ chiếu.
8. Sex: Giới tính của người xin cấp visa (M: Nam hoặc F: Nữ).
9. Birth Date: Ghi ngày, tháng, năm sinh của người sở hữu visa theo thông tin trên hộ chiếu.
10. Passport Number: Số hộ chiếu của người được cấp visa.
11. Visa No.: Nếu bạn không biết số visa Trung Quốc nằm ở đâu thì hãy nhìn vào dòng ký tự màu đỏ. Ở mẫu visa mới, số visa nằm ngay dưới khu vực thông tin cá nhân.
12. Machine Readable Area: Là dãy ký tự được mã hóa ở cuối tem visa để hệ thống kiểm soát xuất nhập cảnh quét và xác thực thông tin tự động.
Cách đọc thông tin trên mẫu visa Trung Quốc cũ


Các ký hiệu trên visa Trung Quốc mẫu cũ
1. Category: Mỗi loại visa được ký hiệu bằng một chữ cái khác nhau để cho biết mục đích nhập cảnh của người sở hữu visa.
2. Enter Before: Ngày cuối cùng người sở hữu visa được phép nhập cảnh vào Trung Quốc. Sau 24:00 (giờ Bắc Kinh) của ngày này, visa sẽ hết hiệu lực nhập cảnh.
3. Issue Date: Ngày cơ quan lãnh sự Trung Quốc cấp visa. Đây cũng là mốc xác định thời gian hiệu lực của thị thực.
4. Full Name: Họ tên đầy đủ của người được cấp visa và phải trùng khớp hoàn toàn với hộ chiếu.
5. Birth Date: Ghi ngày, tháng, năm sinh của người sở hữu visa theo thông tin trên hộ chiếu.
6. Remarks: Mục này thể hiện các yêu cầu hoặc điều kiện đặc biệt áp dụng cho visa. Ví dụ, người mang visa X1, Z, D hoặc Q1 thường phải làm thủ tục xin giấy phép cư trú trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh.
7. Entries: Cho biết số lần bạn được phép nhập cảnh vào Trung Quốc trong thời hạn visa. Các ký hiệu thường gặp gồm 01 (một lần), 02 (hai lần) và M (nhập cảnh nhiều lần).
8. Duration of Each Stay: Thể hiện số ngày tối đa được phép ở lại Trung Quốc sau mỗi lần nhập cảnh, thường là 30, 60, 90 hoặc 180 ngày. Riêng các visa X1, Z, D và J1 thường hiển thị 000, có nghĩa người nhập cảnh phải đổi sang giấy phép cư trú trong thời hạn quy định.
9. Issued At: Ghi cơ quan hoặc địa điểm cấp visa, chẳng hạn Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hoặc Đà Nẵng.
10. Passport No.: Số hộ chiếu của người được cấp visa. Bạn nên kiểm tra kỹ để đảm bảo không có sai sót so với hộ chiếu gốc.
11. Visa No.: Ở mẫu visa cũ, số visa nằm ở phía trên quốc huy của Trung Quốc
12. Machine Readable Area: Dãy ký tự được mã hóa ở cuối tem visa để hệ thống kiểm soát xuất nhập cảnh Trung Quốc quét và xác thực thông tin tự động.
Ký hiệu visa Trung Quốc có ý nghĩa gì?
Bên cạnh câu hỏi số visa Trung Quốc nằm ở đâu, nhiều người cũng thắc mắc ký hiệu visa Trung Quốc có ý nghĩa gì. Trên visa Trung Quốc, mục Category (Loại visa) được thể hiện bằng một hoặc nhiều ký tự chữ cái. Mỗi ký hiệu tương ứng với một mục đích nhập cảnh khác nhau. Dưới đây là ý nghĩa ký hiệu của các loại visa Trung Quốc phổ biến nhất:
Ký hiệu visa | Loại visa | Mục đích nhập cảnh |
| L | Visa du lịch | Dành cho người đến Trung Quốc để du lịch, tham quan hoặc nghỉ dưỡng |
| M | Visa thương mại | Cấp cho người sang Trung Quốc để gặp gỡ đối tác, tham dự hội chợ, đàm phán, ký kết hợp đồng hoặc thực hiện các hoạt động thương mại. |
| Q, S | Visa thăm thân | Visa thăm thân Trung Quốc được chia thành hai nhóm dựa trên tình trạng cư trú của người mời tại Trung Quốc:
|
| X | Visa du học | Dành cho học sinh, sinh viên sang Trung Quốc học tập. Trong đó:
|
Phân biệt thời hạn, thời gian nhập cảnh và thời gian lưu trú của visa Trung Quốc
Thời hạn visa, thời hạn nhập cảnh và thời gian lưu trú là ba khái niệm rất dễ bị nhầm lẫn khi đọc visa Trung Quốc. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các thông tin này sẽ giúp bạn lên kế hoạch nhập cảnh, lưu trú đúng quy định và tránh những vi phạm không đáng có trong quá trình sử dụng visa.
Thời hạn nhập cảnh Trung Quốc
Thời hạn nhập cảnh (Enter Before) là ngày cuối cùng bạn được phép sử dụng visa để nhập cảnh vào Trung Quốc. Khoảng thời gian này được tính từ ngày cấp visa (Issue Date) đến ngày hết hạn nhập cảnh (Enter Before).
Trong thời gian visa còn hiệu lực, bạn có thể nhập cảnh bất cứ lúc nào nếu vẫn còn số lần nhập cảnh. Tuy nhiên, khi đã qua ngày Enter Before, visa sẽ hết giá trị sử dụng, dù bạn vẫn chưa dùng hết số lần nhập cảnh.
Ví dụ: Visa có thời hạn nhập cảnh đến ngày 25/6 và thời gian lưu trú tối đa 30 ngày cho mỗi lần nhập cảnh. Nếu bạn nhập cảnh vào ngày 25/6 (ngày cuối cùng visa còn hiệu lực), bạn vẫn được phép ở lại Trung Quốc tối đa 30 ngày, miễn là tuân thủ đúng thời gian lưu trú ghi trên visa.


Thời hạn nhập cảnh visa Trung Quốc
Số lần nhập cảnh Trung Quốc là gì?
Số lần nhập cảnh (Entries) cho biết bạn được phép nhập cảnh vào Trung Quốc bao nhiêu lần trong thời gian visa còn hiệu lực. Trên tấm visa Trung Quốc, số lần nhập cảnh được ký hiệu như sau:
- 01 (Single): Được nhập cảnh 1 lần.
- 02 (Double): Được nhập cảnh 2 lần.
- M (Multiple): Được nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn visa.
Khi đã sử dụng hết số lần nhập cảnh, visa sẽ không còn giá trị ngay cả khi vẫn còn thời hạn hiệu lực.
Đối với các loại visa X1, Z, D và J1, mục Duration of Each Stay thường ghi 000. Điều này không có nghĩa là được lưu trú 0 ngày, mà người sở hữu visa phải làm thủ tục xin Giấy phép cư trú (Residence Permit) trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh để được ở lại Trung Quốc hợp pháp trong thời gian dài.
Xem thêm:
Thời gian lưu trú Trung Quốc là gì?
Thời gian lưu trú (Duration of Each Stay) là số ngày tối đa bạn được phép ở lại Trung Quốc sau mỗi lần nhập cảnh. Thời gian này được tính từ ngày bạn nhập cảnh, không phải từ ngày visa được cấp.
Ví dụ: Visa Trung Quốc có hiệu lực từ 05/5 đến 05/8, cho phép nhập cảnh 1 lần và lưu trú tối đa 30 ngày/lần nhập cảnh. Nếu bạn nhập cảnh vào ngày 01/6, bạn phải rời Trung Quốc chậm nhất vào 20/6.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc số visa Trung Quốc nằm ở đâu. Trước mỗi chuyến đi, hãy kiểm tra kỹ số visa, loại visa, thời hạn hiệu lực, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú để đảm bảo kế hoạch diễn ra thuận lợi. Nếu cần tư vấn dịch vụ làm visa Trung Quốc, hãy liên hệ với May Travel qua hotline: 0917 607 117 – 028 3535 3316.



