Số visa Mỹ nằm ở đâu? Cách đọc thông tin trên visa Mỹ

Khi điền tờ khai nhập cảnh Mỹ hoặc tra cứu thông tin thị thực, nhiều người thường được yêu cầu cung cấp số visa Mỹ. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết số visa Mỹ là số nào và nằm ở đâu, đặc biệt khi mẫu visa mới đã có nhiều thay đổi so với trước đây. Trong bài viết này, May Travel sẽ hướng dẫn bạn cách xác định số visa Mỹ cùng cách đọc thông tin trên tem thị thực để hạn chế rủi ro khi nhập cảnh vào Hoa Kỳ. Cùng theo dõi ngay nhé!

Mục lục

Số visa Mỹ là số nào? Nằm ở đâu?

Số visa trên visa Mỹ là số nào là thắc mắc của rất nhiều đương đơn. Bạn có thể xác định số visa Mỹ nằm ở đâu dựa vào những đặc điểm này:

  • Gồm 8 ký tự
  • Có cấu trúc 1 chữ cái + 7 chữ số
  • Nằm ở góc dưới bên trái của visa và phía trên hai dòng ký tự máy đọc (Machine Readable Zone – MRZ)

Số visa Mỹ nằm ở đâu?

Số visa Mỹ nằm ở đâu?

Từ năm 2023, Mỹ sử dụng mẫu tem mới (Bridge Visa Foil) thay cho mẫu Lincoln Visa. So với phiên bản trước, mẫu visa mới được nâng cấp đáng kể về công nghệ bảo mật. Nhiều thông tin bảo an trước đây hiển thị trực tiếp trên bề mặt visa nay đã được mã hóa trong mã vạch và lưu trữ trên hệ thống điện tử. Bên cạnh đó, ký hiệu ngôi sao từng xuất hiện bên dưới ảnh chân dung ở mẫu visa cũ cũng không còn được sử dụng trên mẫu visa mới.

Dù vậy, vị trí của số visa Mỹ vẫn được giữ nguyên so với mẫu cũ, giúp người sở hữu visa có thể tra cứu khi cần khai báo thông tin.

Xem thêm:

Cách đọc thông tin trên visa Mỹ

Ngoài số visa Mỹ, còn có rất nhiều thông tin trên thị thực Hoa Kỳ mà bạn cần lưu ý. Mỗi mục trên visa đều có vai trò riêng, từ loại visa, thời hạn hiệu lực, số lần nhập cảnh cho đến các ghi chú đặc biệt. Việc nắm rõ các thông tin này sẽ giúp bạn sử dụng visa đúng mục đích, tránh nhầm lẫn khi nhập cảnh và thuận lợi hơn trong những lần xin visa Mỹ tiếp theo.

Thông tin trên tấm visa Mỹ mẫu cũ và mẫu mới đều giống nhau. Dưới đây là ý nghĩa của 16 thông tin quan trọng trên visa Mỹ:

Các thông tin có trên tấm visa Mỹ

Các thông tin có trên tấm visa Mỹ

1. Issuing Post Name: Cơ quan cấp visa, thường là Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ nơi bạn nộp hồ sơ và tham gia phỏng vấn.

2. Surname: Họ của người được cấp visa Mỹ

3. Given Name: Tên và tên đệm của người xin visa Mỹ

4. Passport Number: Số hộ chiếu của người được cấp visa. Thông tin này phải trùng với số hộ chiếu đang sử dụng khi xuất nhập cảnh. Nếu được cấp hộ chiếu mới, bạn nên kiểm tra quy định về việc sử dụng visa còn hiệu lực trên hộ chiếu cũ trước khi đi Mỹ.

5. Entries: Cho biết số lần được phép nhập cảnh vào Hoa Kỳ trong thời gian visa còn hiệu lực. Theo đó, ký hiệu S (Single Entry) nghĩa là chỉ được nhập cảnh một lần, ký hiệu M (Multiple Entries) là có thể nhập cảnh nhiều lần cho đến khi visa hết hạn.

6. Control Number: Mã quản lý nội bộ do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ cấp để phục vụ công tác quản lý hồ sơ.

7. Visa: Mục này thể hiện ký hiệu phân loại hộ chiếu theo quy định của cơ quan ngoại giao Hoa Kỳ. Ví dụ, hộ chiếu phổ thông được ký hiệu là “R”.

8. Type / Class: Cho biết loại visa mà bạn được cấp. Ví dụ: B1/B2 (visa du lịch, thăm thân, công tác), visa F1 (visa du học)

9. Sex: Giới tính của người sở hữu visa, trong đó, M (Male) là giới tính nam còn F (Female) là giới tính nữ.

10. Birth Date: Ngày, tháng, năm sinh của người được cấp visa.

11. Nationality: Quốc tịch của người được cấp visa. Với quốc tịch Việt Nam sẽ được ký hiệu là VTNM

12. Issue Date: Là ngày visa được cơ quan ngoại giao Hoa Kỳ cấp cho người xin visa.

13. Expiration Date: Ngày hết hiệu lực của visa và là thời điểm cuối cùng bạn được sử dụng visa để nhập cảnh vào Hoa Kỳ. Lưu ý rằng Expiration Date không phải là thời gian được phép lưu trú tại Mỹ. Thời hạn ở lại bao lâu sẽ do nhân viên Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) quyết định khi bạn làm thủ tục nhập cảnh.

14. Visa Number: Nếu bạn chưa biết số visa Mỹ là số nào thì hãy nhìn vào dòng này. Số visa Mỹ gồm 8 ký tự, bao gồm 1 chữ cái đứng đầu và 7 chữ số phía sau. Đây là mã định danh riêng của từng visa.

15. Annotation: Đây là phần ghi chú bổ sung, chỉ xuất hiện trên một số loại visa. Nội dung có thể là mã SEVIS và tên trường đối với visa F-1, thông tin chương trình trao đổi đối với visa J-1 hoặc tên người bảo lãnh, hôn phu/hôn thê hoặc đơn vị tuyển dụng đối với một số diện visa khác.

16. Dòng ký tự máy đọc (Machine Readable Zone – MRZ): Giúp máy quét quang học (OCR) đọc tự động khi làm thủ tục xuất nhập cảnh nước Mỹ.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng visa Mỹ

Bên cạnh việc xác định đúng số visa Mỹ, bạn cũng nên nắm rõ các quy định liên quan đến việc sử dụng visa. Việc tuân thủ đúng điều kiện của từng loại thị thực sẽ giúp quá trình nhập cảnh và lưu trú tại Hoa Kỳ diễn ra thuận lợi, đồng thời giảm nguy cơ ảnh hưởng đến những lần xin visa sau. Đặc biệt, hãy chú ý đến thời hạn hiệu lực của visa, thời gian được phép ở lại và mục đích sử dụng của loại visa đã được cấp.

Phân biệt thời hạn visa và thời gian lưu trú của visa Mỹ

Không ít người cho rằng visa còn hiệu lực đồng nghĩa với việc được ở lại Mỹ đến ngày visa hết hạn. Tuy nhiên, đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

  • Ngày hết hạn visa (Expiration Date): Là ngày cuối cùng visa còn giá trị để bạn sử dụng để nhập cảnh Hoa Kỳ. Sau thời gian này, bạn sẽ không thể sử dụng visa để nhập cảnh vào nước Mỹ.
  • Thời gian lưu trú: Là khoảng thời gian bạn được phép ở lại Mỹ sau khi nhập cảnh. Thời hạn này do nhân viên Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) quyết định và được ghi nhận trên hệ thống I-94.

Ví dụ: Bạn được cấp visa du lịch Mỹ B1/B2 có hiệu lực từ tháng 10/2025 đến tháng 10/2026. Nếu nhập cảnh vào ngày 01/05/2026 và được CBP cho phép lưu trú tối đa 3 tháng, bạn chỉ được ở lại đến ngày 31/7/2026. Sau thời gian này, bạn phải rời khỏi nước Mỹ. Nếu không, bạn sẽ vi phạm luật lưu trú của Hoa Kỳ và có thể bị trục xuất khỏi quốc gia này.

Xem thêm:

Phân biệt thời hạn visa và thời gian lưu trú của visa Mỹ

Phân biệt thời hạn visa và thời gian lưu trú của visa Mỹ

Sử dụng visa Mỹ đúng mục đích

Mỗi loại visa Mỹ được cấp cho một mục đích cụ thể và người sở hữu phải tuân thủ đúng phạm vi được phép trong suốt thời gian ở Hoa Kỳ. Chẳng hạn:

  • Visa B1/B2: Được sử dụng cho các chuyến du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn. Người mang loại visa này không được làm việc hoặc theo học các chương trình đào tạo dài hạn.
  • Visa F1: Cấp cho du học sinh đến Mỹ học tập. Trong thời gian học tập, người sở hữu phải duy trì tình trạng học toàn thời gian và chỉ được làm việc trong phạm vi pháp luật cho phép hoặc khi đã được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Việc sử dụng visa không đúng mục đích có thể dẫn đến nhiều hậu quả như bị hủy thị thực, từ chối nhập cảnh hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến các hồ sơ xin visa và nhập cư trong tương lai.

Hy vọng bài viết trên của May Travel đã giúp bạn biết được vị trí của số visa Mỹ và cách đọc các thông tin trên tem thị thực. Nếu bạn đang có nhu cầu xin visa du lịch, công tác hoặc thăm thân Mỹ, hãy liên hệ May Travel qua Hotline: 0917 607 117 – 028 3535 3316 để được tư vấn chi tiết. Với dịch vụ visa Mỹ trọn gói, đội ngũ chuyên viên sẽ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, rà soát giấy tờ và hướng dẫn từng bước, giúp bạn nâng cao tỷ lệ đậu visa ngay từ lần nộp đầu tiên.

Xem thêm: Dịch vụ làm visa Mỹ trọn gói giá tốt tại May Travel

Rate this post
Bài viết liên quan
Kim Sa Kim SaGiao Linh Gọi điện