Mẫu đơn xin visa Trung Quốc online là giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ xin visa Trung Quốc. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong tờ khai cũng có thể khiến hồ sơ của bạn bị trả lại, từ đó kéo dài thời gian xét duyệt trên hệ thống. Trong bài viết này, May Travel sẽ hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc chi tiết từ A-Z, giúp quá trình xin visa của bạn diễn ra nhanh chóng và suôn sẻ.
Mẫu đơn xin visa Trung Quốc là gì?
Mẫu đơn xin visa Trung Quốc là giấy tờ quan trọng khi xin visa Trung Quốc, dù là mục đích du lịch, công tác, thăm thân, kết hôn, du học,… Tờ khai này cung cấp cho lãnh sự Trung Quốc thông tin chính xác về nhân thân, lịch trình và mục đích chuyến đi của từng đương đơn. Đồng thời, thông tin trong tờ khai sẽ được kiểm tra và đối chiếu với các giấy tờ kèm theo. Vì vậy, chỉ một sai sót trong form khai cũng ảnh hưởng rất lớn đến kết quả visa Trung Quốc của bạn.

Từ ngày 30/06/2025, tất cả hồ sơ sẽ phải khai thông tin online, đăng tải hồ sơ lên hệ thống, chờ hệ thống duyệt xong mới được mang hồ sơ gốc đến nộp tại Trung tâm dịch vụ visa Trung Quốc CVASC. Chính vì vậy, chỉ cần một chút sai sót khi điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc online có thể khiến hồ của của bạn bị trả lại để chính sửa và bổ sung. Mỗi lần nộp lại như vậy phải chờ thêm 3 – 4 ngày xét duyệt và khiến thời gian chờ đợi kéo dài. Chính vì vậy, biết cách cách điền tờ khai xin visa Trung Quốc online chuẩn chỉnh ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian, công sức và sớm nhận visa về tay.
Xem thêm:
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc online từ A-Z
Bước 1: Truy cập và tạo tài khoản
Bạn phải có tài khoản trên hệ thống mới có thể bắt đầu điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc online. Bạn truy cập đường dẫn https://www.visaforchina.cn/globle/, tại mục Select Country Region, bạn chọn Việt Nam, chọn khu vực nộp hồ sơ là Đà Nẵng, Hà Nội, TPHCM theo nơi mình tạm trú hoặc thường trú. sau đó bấm Take Me To The Website.

Ở góc trên cùng bên phải của giao diện, bạn chọn Sign In/Create Country để Đăng nhập/Đăng ký tài khoản.

Bạn đăng nhập email và mật khẩu để đăng nhập vào hệ thống. Nếu chưa có tài khoản, bạn chọn Create Now để đăng ký ngay.

Bạn cung cấp chính xác địa chỉ email, mật khẩu, mã xác nhận được gửi qua email và bấm đồng ý các điều khoản, sau đó bấm chọn Create Account để tạo tài khoản mới. Sau khi đăng ký tài khoản thành công thì tiến hành đăng nhập để điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc online.

Bước 2: Điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc online
Sau khi tạo tài khoản thành công, bạn đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản vừa đăng ký. Sau khi đăng nhập thành công, bạn nhấn chọn Application form để tiến hành điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc online.

Trước khi điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc, bạn hãy dành thời gian đọc kỹ các hướng dẫn và điều khoản để nắm rõ toàn bộ yêu cầu. Sau đó, bạn bấm Start filling in the form để chuyển sang các bước khai báo chi tiết trong tờ khai.

Mẫu đơn xin visa Trung Quốc online gồm 10 mục thông tin bắt buộc. Các thông tin phải được điền chính xác, đầy đủ và hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung. Dưới đây là hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc chi tiết theo từng mục và những lưu ý quan trọng để tránh mắc sai sót khi thực hiện.
Mục 1: Personal information (Thông tin cá nhân)
Upload your photo (Tải ảnh thẻ lên hệ thống): Bạn tải ảnh thẻ xin visa Trung Quốc lên hệ thống. Ảnh cần được chụp trong 06 tháng gần nhất, rõ nét, có màu và nền trắng. Người chụp nhìn thẳng, không được đội mũ, tóc gọn gàng để lỗ tai, trán và lông mày. Hệ thống chỉ chấp nhận ảnh có định dạng JPEG. Hình ảnh đạt yêu cầu sẽ hiển thị dòng chữ “Your photo is accepted”.
Please upload a screenshot of the data page of your passport: Đăng tải bản scan trang thông tin của hộ chiếu (trang 2 và trang 3).

(1.1) Name (Họ và tên): Điền họ và tên của bạn theo hộ chiếu. Nếu bạn có tên gọi khác hoặc tên tiếng Trung thì bạn ghi vào mục này, nếu không có thì bỏ trống.
(1.2) Date of birth (Ngày sinh): Điền theo định dạng năm/tháng/ngày.

(1.3) Gender (Giới tính): Chọn Male (Nam) hoặc Female (Nữ) như trên hộ chiếu.
(1.4) Place of birth (Nơi sinh): Điền theo thứ tự Country/region (Quốc gia), Province/state (Tỉnh), City (thành phố) nơi bạn được sinh ra (trùng khớp với trong hộ chiếu)
(1.5) Marital status (Tình trạng hôn nhân): Tick vào ô tương ứng với tình trạng hôn nhân của bạn.
- Married: Đã kết hôn
- Divorced: Đã ly hôn
- Single: Độc thân
- Widowed: Góa vợ/chồng
- Other: Khác

(1.6) Nationality and permanent residence (Quốc tịch và thường trú):
- Current Nationality: Quốc tịch hiện nay
- ID Number in the country of nationality: Số căn cước công dân
- Do you have any other nationality? Có quốc tịch khác hay không? Có thì chọn “Yes”. Không thì chọn “No”.
- Do you have permanent resident status in any other country or region? Có phải đồng thời có tư cách lưu trú vĩnh viễn ở quốc gia (khu vực) khác. Có thì chọn “Yes”. Không thì chọn “No”.
- Have you ever had any other nationalities or resident status? Có phải đã từng có quốc tịch hoặc tư cách lưu trú dài hạn của quốc gia khác. Có thì chọn “Yes”. Không thì chọn “No”.

(1.7) Passport Information (Thông tin hộ chiếu):
- Type of passport/travel document: Loại hộ chiếu bạn đang sử dụng. Với công dân Việt Nam sử dụng hộ chiếu xanh lá và xanh dương thì chọn “Ordinary” (hộ chiếu phổ thông).
- Passport/travel document number: Số hộ chiếu của bạn.
- Issuing country or region: Quốc gia cấp hộ chiếu.
- Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu (bạn điền “Immigration Department”).
- Expiration date: Ngày hết hạn hộ chiếu.

Mục 2: Type of Visa (Loại visa)
(2.1) Type of visa and major purpose of your visit to China (Loại visa và mục đích nhập cảnh vào Trung Quốc: Tùy theo mục đích nhập cảnh mà bạn chọn loại visa phù hợp. Nếu du lịch tự túc, bạn chọn L (Tourism) và chọn Individual tourist
Xem thêm: Các loại visa Trung Quốc cho người Việt – Thời hạn của từng loại
(2.2) Service type (Loại dịch vụ): Chọn dịch vụ Normal, trường hợp cần thị thực gấp thì bạn chọn Express.

(2.3) Visa application information (Thông tin thị thực)
- Visa validity of your application (months) (Hiệu lực của thị thực): Điền tháng hết hạn của thị thực. Ví dụ với visa du lịch thì điền “3”.
- Maximum duration of stay of your application (days) (Thời hạn lưu trú tối đa): Điền số ngày dự kiến sẽ lưu trú tại Trung Quốc, phải trùng khớp với lịch trình và vé máy bay khứ hồi.
- Entries of your application (Nhập cảnh): Số lần nhập cảnh vào Trung Quốc. Nếu bạn xin visa du lịch thì tick vào ô “Single”.

Xem thêm:
Mục 3: Work Information (Thông tin nghề nghiệp)
(3.1) Current occupation (Nghề nghiệp hiện tại): Chọn công việc hiện tại bạn đang làm. Còn đang đi học thì chọn “Student”
(3.2) Work experience in the past five years (Kinh nghiệm làm việc trong 5 năm qua)
- Date from: Thời gian bắt đầu công việc
- Date to: Thời gian kết thúc công việc (trường hợp vẫn đang làm việc, bạn điền tháng/năm tại thời điểm điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc).
- Name of your employer: Điền tên công ty bạn đang làm việc
- Address of your employer: Địa chỉ công ty đang làm việc
- Telephone number of your employer: Số điện thoại công ty
- Supervisor’s telephone number: Tên người quản lý của bạn
- Position: Vị trí bạn đang đảm nhận tại công ty
- Duty: Các công việc bạn làm tại vị trí này

Mục 4: Education (Học vấn)
(4.1) Highest diploma/degree (Bằng cấp/Trình độ học vấn cao nhất):
- Name of institute of education: Nhập tên trường bạn đã theo học gần nhất.
- Diploma/degree: Loại bằng tốt nghiệp bạn đã sở hữu.
- Major: Chuyên ngành bạn đã theo học.
Nếu không có thì tick vào ô Not Applicable rồi điền lý do chi tiết ở mục Please specify.

Mục 5: Family Information (Thông tin gia đình)
(5.1) Current home address: Địa chỉ thường trú theo hộ khẩu/CT07/CT08
(5.2) Phone number: Số điện thoại của bạn
(5.3) Mobile phone number: Số điện thoại cá nhân của bạn
(5.4) Email: Địa chỉ email của bạn
(5.5) Family Members: Tên các thành viên trong gia đình
- Father (Bố): Hãy điền thông tin về họ và tên, quốc tịch và ngày tháng năm sinh của bố bạn. Nếu không có, bạn bấm chọn Not applicable và nêu rõ lý do tại mục Please specify.
- Mother (Mẹ): Hãy điền thông tin về họ và tên, quốc tịch và ngày tháng năm sinh của mẹ bạn. Nếu không có, bạn bấm chọn Not applicable và nêu rõ lý do tại mục Please specify.
- Children (Con cái): Hãy điền thông tin về họ và tên, quốc tịch và ngày tháng năm sinh của con bạn. Nếu không có, bạn bấm chọn Not applicable và nêu rõ lý do tại mục Please specify.
- Do you have any immediate relatives in China? ( Có người thân ở Trung Quốc không?): Nếu có thì chọn “Yes”, sau đó điền đầy đủ họ tên của người thân, môi quan hệ của họ với bạn và tình trạng cư trú của người thân tại Trung Quốc. Nếu không có người thân nào tại Trung Quốc thì chọn “No”.

Mục 6: Information on your travel (Thông tin chuyến đi)
Tiếp theo, bạn điền thông tin chuyến đi sắp tới vào mẫu đơn xin visa Trung Quốc. Tương tư các bước trên, bạn hãy làm theo những hướng dẫn dưới đây của May Travel.
- Date of arrival: Chọn ngày dự kiến bắt đầu chuyến đi.
- Arrival train/ship/flight No: Số hiệu chuyến bay
- The city of your destination: Thành phố dự kiến đến
- City to stay: Thành phố dự kiến lưu trú tại Trung Quốc
- Address to stay: Địa chỉ bạn lưu trú tại Trung Quốc.

- Date of arrival: Ngày nhập cảnh Trung Quốc.
- Date of departure: Ngày xuất cảnh Trung Quốc.
- City of departure: Thành phố bạn sẽ khởi hành chuyến đi.

(6.2) Inviting person/contact or organization in China (Thông tin người mời/tổ chức mời tại Trung Quốc): Nếu không được mời thì bạn tick vào ô Not Applicable rồi điền lý do chi tiết ở mục Please specify. (Ví dụ nếu đi du lịch tự túc, bạn có thể điền “I am visiting China as an independent traveler”). Nếu được mời bởi cá nhân/tổ chức tại Trung Quốc, bạn điền đầy đủ theo các thông tin bên dưới.
- Name: Tên cá nhân/tổ chức
- (The contact person’s) relationship with you: Mối quan hệ với bạn
- Phone No.: Số điện thoại liên hệ
- Email: Địa chỉ email
- Province/state: Tỉnh
- City: Thành phố
- Post code: Mã bưu điện
(6.3) Emergency contact (Thông tin liên hệ khẩn cấp): Bạn cung cấp đầy đủ thông tin người được dùng để liên hệ khẩn cấp, gồm họ tên, mối quan hệ với bạn, số điện thoại và địa chỉ email của bạn. Nếu không có thì bạn tick vào ô Not Applicable rồi điền lý do chi tiết ở mục Please specify.

(6.4) Who will pay for this travel? (Ai chi trả cho chuyến đi?): Nếu tự chi trả thì bạn chọn là “Self”.
(6.5) Person sharing the same passport with you (Người chia sẻ hộ chiếu): Chọn “No” khi không có người chia sẻ hộ chiếu cùng bạn.

Mục 7: Information on previous travel (Thông tin chuyến đi trước đó)
(7.1) Have you ever been to China? (Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?). Nếu có thì chọn “Yes”, chưa thì chọn “No”.
(7.2) Previous Chinese visa (Visa Trung Quốc trước đó)
- Have you ever gotten a Chinese visa? Bạn đã từng xin thị thực Trung Quốc chưa? Nếu có thì chọn “Yes”, chưa thì chọn “No”.
(7.3) Do you have any valid visas issued by other countries? Bạn có visa do quốc nào khác cấp không? Nếu có thì chọn “Yes”, chưa thì chọn “No”.

(7.4) Have you traveled to any other country in the past 12 months? (Bạn có đi du lịch đến quốc gia nào khác trong 12 tháng qua không?) Nếu có thì chọn “Yes” và liệt kê các quốc gia từng đi trong 12 tháng vừa qua. Nếu không thì chọn “No”.
Mục 8: Other Information (Thông tin khác)
Tại mục này của mẫu đơn xin visa Trung Quốc, bạn chỉ cần tick Yes/No cho các câu hỏi về thị thực.
- Have you ever been refused a Chinese visa or denied entry into China? Bạn đã từng bị từ chối cấp visa Trung Quốc hoặc bị từ chối nhập cảnh vào Trung Quốc chưa?
- Has your Chinese visa ever been canceled? Visa Trung Quốc của bạn đã từng bị hủy bao giờ chưa?
- Have you ever entered China illegally, overstayed, or worked illegally in China? Bạn đã từng nhập cảnh trái phép, lưu trú quá hạn hoặc làm việc bất hợp pháp tại Trung Quốc chưa?
- Do you have any criminal record in China or any other country? Bạn có tiền án tiền sự tại Trung Quốc hoặc bất kỳ quốc gia nào khác không?
- Do you have any serious mental disorders or infectious diseases? Bạn có mắc các rối loạn tâm thần nghiêm trọng hoặc bệnh truyền nhiễm nào không?
- Have you ever visited countries or regions in the past 30 days where there is an epidemic? Trong 30 ngày gần đây, bạn có từng đến các quốc gia hoặc khu vực đang có dịch bệnh không?

- Do you have or have you ever been trained to have any special skill in terms of firearms, explosives, or nuclear devices, or in the biological or chemical fields? Bạn có hoặc đã từng được đào tạo về bất kỳ kỹ năng đặc biệt nào liên quan đến vũ khí, chất nổ, thiết bị hạt nhân, hoặc trong các lĩnh vực sinh học hay hóa học không?
- Are you serving or have you ever served in the military? Bạn hiện có đang phục vụ trong quân đội hoặc đã từng phục vụ trong quân đội không?
- Have you ever served or participated in any paramilitary organization, civil armed unit, guerrilla force, or rebel organization, or ever been a member of one? Bạn đã từng tham gia hoặc là thành viên của bất kỳ tổ chức bán quân sự, đơn vị vũ trang dân sự, lực lượng du kích hay tổ chức nổi dậy nào không?
- Have you worked for any professional, social, or charitable organization? Bạn đã từng làm việc cho bất kỳ tổ chức chuyên môn, xã hội hoặc từ thiện nào không?
- Is there anything else you want to declare? Bạn có điều gì khác muốn khai báo thêm không?
Mục 9: Declaration (Xác nhận lại thông tin)
Bạn bấm chọn Applicant nếu bạn là người xin thị thực. Sau đó, bạn đồng ý với nội dung đã khai và chọn Next để hoàn tất quá trình điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc.

Mục 10: Upload tài liệu
Ở mục này, bạn cần tải lên hệ thống bản scan của những tài liệu dưới đây:
- CT07/CT08/Sổ hộ khẩu.
- Trang thông tin hộ chiếu (trang 2, 3) và trang chứa visa Trung Quốc trước đó (nếu có). Không cần tải lên dấu mộc xuất nhập cảnh và visa các nước khác vì cũng sẽ bị trung tâm trả lại để chỉnh sửa.
- Booking khách sạn.
- Lịch trình chuyến đi.
- Xác nhận số dư sổ tiết kiệm. Với các bạn ở khu vực miền Nam thì có thể tải lên Xác nhận công việc/Hợp đồng lao động ở mục này.

Bạn hãy kiểm tra lại toàn bộ thông tin bạn đã khai trong mẫu đơn xin visa Trung Quốc. Sau khi xác nhận mọi thông tin chính xác, nhấn Submit the application form để hoàn tất quá trình nộp đơn.
Bước 3: Xác nhận lệ phí & in tờ khai
Bạn chọn xác nhận loại dịch vụ và kiểm tra mức phí mà bạn cần thanh toán khi nộp hồ sơ.

Sau đó, hệ thống sẽ tự động chuyển bạn về trang chủ của tờ khai. Tại đây, hãy nhấn View để xem lại toàn bộ mẫu đơn xin visa Trung Quốc đã hoàn thiện.

Bước 4: Chờ xét duyệt hồ sơ online
Sau khi nộp mẫu đơn xin visa Trung Quốc online, khoảng 2-3 ngày sau bạn sẽ nhận được email xét duyệt. Nếu thông tin trong tờ khai chưa đúng hoặc giấy tờ tải lên chưa chuẩn chỉnh, bạn sẽ nhận được mail yêu cầu chỉnh sửa. Lúc này, bạn phải quay hệ thống để chỉnh sửa thông tin theo yêu cầu và nộp lại.

Nếu được hồ sơ được xét duyệt online thành công, hệ thống sẽ gửi thư xác nhận kèm Giấy xác nhận nộp đơn xin visa (Visa Application Certificate).

Sau khi nhận được mail xác nhận, bạn cần chuẩn bị những giấy tờ dưới đây và nộp tại Trung tâm xét duyệt thị thực Trung Quốc CVASC.
- Trang đầu và trang cuối của mẫu đơn xin visa Trung Quốc;
- Giấy xác nhận nộp đơn xin visa (được gửi về email);
- Hộ chiếu gốc và hộ chiếu cũ (nếu có);
- 02 ảnh thẻ;
- CT07/CT08/Hộ khẩu (mang theo để đối chiếu);
- Căn cước công dân (mang theo để đối chiếu);
- Xác nhận số dư sổ tiết kiệm/Xác nhận công việc.

Các lỗi sai khi điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc
Dựa trên kinh nghiệm xử lý hàng nghìn hồ sơ xin visa Trung Quốc, May Travel nhận thấy có nhiều lỗi nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét duyệt. Dưới đây là bảng tổng hợp những sai sót thường gặp khi điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc cùng hướng dẫn khắc phục cụ thể để bạn tham khảo.
| Lỗi sai | Hậu quả | Cách khắc phục |
| Sai định dạng ảnh thẻ | Hệ thống từ chối tải ảnh hoặc buộc chụp lại tại trung tâm với chi phí cao. | Chuẩn bị ảnh 4x6cm, nền trắng, không đeo kính, tóc gọn gàng để lộ rõ trán và tai. Ảnh phải được chụp trong vòng 6 tháng gần nhất. |
| Gõ thông tin có dấu tiếng Việt | Hệ thống báo lỗi hoặc hiển thị sai ký tự, khiến tờ khai không hợp lệ. | Gõ toàn bộ thông tin bằng chữ in hoa, không dấu, sử dụng chế độ gõ tiếng Anh. |
| Bỏ trống các mục không có thông tin | Bị đánh giá là khai không đầy đủ, hồ sơ có thể bị trả về hoặc yêu cầu bổ sung, ảnh hưởng đến lịch hẹn. | Với các mục không áp dụng, không được để trống mà hãy ghi “NONE”. |
| Thông tin trên tờ khai và hồ sơ không trùng khớp | Dễ gây nghi ngờ về độ chính xác và trung thực, ảnh hưởng đến tỷ lệ được cấp visa | Đối chiếu kỹ thông tin trên tờ khai với hợp đồng lao động, vé máy bay, đặt phòng khách sạn và các giấy tờ khác. |
| Ký tên sai quy cách | Hồ sơ bị từ chối ngay tại quầy, buộc phải in lại và ký lại, tốn chi phí và thời gian. | Ký tại trang cuối của tờ khai, đảm bảo chữ ký giống hệt với chữ ký trên trang 2 hộ chiếu. |
Sự cẩn thận trong từng chi tiết nhỏ chính là yếu tố quyết định để hồ sơ của bạn được đánh giá cao và tăng khả năng đậu visa. Hãy rà soát kỹ ít nhất hai lần trước khi bấm nộp mẫu đơn xin visa Trung Quốc.
Nếu bạn cảm thấy quy trình này phức tạp hoặc không muốn gặp rủi ro vì những sai sót nhỏ, hãy tham khảo ngay Dịch vụ làm visa Trung Quốc trọn gói của May Travel. Mọi bước từ điền đơn xin visa Trung Quốc, đóng lệ phí và nộp hồ sơ đều do May Travel thay mặt thực hiện.
Lưu ý khi điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc online
- Mẫu đơn xin visa Trung Quốc phải được điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, tuyệt đối không dùng tiếng Việt.
- Điền chính xác và đầy đủ tất cả các thông tin trong từng mục của tờ khai. Nếu để trống hoặc nhập sai, hệ thống sẽ không cho phép bạn chuyển sang bước tiếp theo.
- Trong trường hợp bạn chưa hiểu rõ nội dung của một câu hỏi, hãy nhấn vào biểu tượng dấu hỏi (?) bên cạnh để xem phần hướng dẫn chi tiết.
- Khi khai thông tin, bạn phải tải lên ảnh chân dung đúng tiêu chuẩn của người xin visa. Nếu ảnh không đúng người hoặc không đạt yêu cầu, Trung tâm sẽ từ chối và yêu cầu làm lại. Trường hợp không tải ảnh thành công, bạn có thể nộp ảnh đạt chuẩn trực tiếp tại quầy để Trung tâm hỗ trợ tải lên hệ thống.
- Trước khi bấm Submit, bạn hãy kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin trong đơn xin visa Trung Quốc. Vì sau khi gửi đi, mọi nội dung sẽ không thể chỉnh sửa.
- Sau khi hoàn tất và gửi tờ khai, kết quả xét duyệt online sẽ có trong vòng 1 – 3 ngày làm việc. Nếu được chấp thuận, bạn sẽ cần mang hồ sơ gốc đến Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc để nộp và đóng lệ phí cho trung tâm. Nếu được cấp visa thì bạn mới phải thanh toán phí lãnh sự.
May Travel – Đơn vị dịch vụ làm visa Trung Quốc trọn gói, uy tín
Bạn đã đọc toàn bộ hướng dẫn cách điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc nhưng vẫn thấy quá rắc rối? Vậy thì hãy tham khảo ngay dịch vụ làm visa Trung Quốc trọn gói – uy tín của May Travel. Chúng tôi sẽ giúp bạn hoàn thành thủ tục nhanh gọn và chính xác ngay từ bước đầu.
- Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm giúp khách hàng hoàn thiện mẫu đơn xin visa Trung Quốc chính xác, tránh tình trạng bị từ chối xét duyệt online.
- Quý khách hàng chỉ cần cung cấp các thông tin và hồ sơ cơ bản, các công việc còn lại gồm khai hồ sơ, đóng lệ phí và nộp hồ sơ sẽ do May Travel thay mặt thực hiện.
- Tư vấn chi tiết cho từng trường hợp hồ sơ, đảm bảo tỷ lệ đậu visa Trung Quốc đến 99%.
- Dịch vụ làm visa Trung Quốc trọn gói và không phát sinh.
Với sự đồng hành của May Travel, việc xin visa Trung Quốc sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Bạn chỉ cần ngồi nhà và chờ đợi tấm visa Trung Quốc về tay.

Các câu hỏi thường gặp về mẫu đơn xin visa Trung Quốc
- Bước 1 – Nộp hồ sơ trực tuyến: Hồ sơ sẽ được nộp qua hệ thống online để Trung tâm Tiếp nhận thị thực xem xét bước đầu. Bước này sẽ tốn từ 2-3 ngày.
- Bước 2 – Chuyển hồ sơ sang Lãnh sự quán: Sau khi được Trung tâm xét duyệt, hồ sơ sẽ được chuyển tiếp sang Lãnh sự quán Trung Quốc để xem xét sơ bộ. Thời gian xử lý từ 2-3 ngày làm việc
- Bước 3 – Nộp hồ sơ gốc & chờ cấp visa: Khi hồ sơ được xem xét xong, bạn sẽ được yêu cầu mang hồ sơ gốc lên nộp tại Lãnh sự quán để chính thức xét duyệt. Thời gian chờ đợi từ 6-8 ngày làm việc kể từ khi nộp bản gốc.
Thậm chí, thời gian xét duyệt có thể bị kéo dài hơn nếu mẫu đơn xin visa Trung Quốc bị trả lại, khiến bạn mất thời gian chỉnh sửa và chờ xét duyệt online thêm lần nữa.
Bên trên là hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc online chi tiết mà May Travel muốn gửi đến bạn, qua đó giúp quá trình xin visa của bạn diễn ra đơn giản và nhanh chóng hơn. Nếu bạn thấy việc tự làm visa Trung Quốc quá khó khăn thì liên hệ với May Travel theo hotline: 028 3535 3316 – 0933 094 119. Chúng tôi sẽ tư vấn dịch vụ làm visa Trung Quốc phù hợp với từng trường hợp hồ sơ, nâng tỷ lệ được cấp visa lên cao nhất!
Xem thêm:
Đội ngũ tư vấn

Ms. Kim Hoàng
Điện thoại (zalo): 0917 607 117

Ms. Sa Sa
Điện thoại (zalo): 0933 094 119

Mr. Thái
Điện thoại (zalo): 0916 030 112

Ms. Giao Linh
Điện thoại (zalo): 0901 383 116

Mr. Đoàn
Điện thoại (zalo): 0888 553 115

Mr. Hân Vũ
Điện thoại (zalo): 0915 960 113




