Bạn bắt buộc phải điền đơn xin visa HongKong nếu muốn xin visa nhập cảnh vào đặc khu hành chính này. Với hướng dẫn của May Travel trong bài viết dưới đây, bạn hoàn toàn có thể tự điền đơn xin visa HongKong một cách dễ dàng tại nhà. Cùng theo dõi ngay nhé!
Hướng dẫn cách điền đơn xin visa HongKong online
Để điền đơn xin visa HongKong, bạn cần truy cập vào trang web của Cục quản lý xuất nhập cảnh HongKong, kéo xuống dưới và chọn vào dòng Online application for entry for visit/transit in HongKong. Sau đó bấm đồng ý với các điều khoản, nhập mã xác nhận và bấm Star.


Một mẫu đơn đăng ký trực tuyến được hiển thị, tại đây bạn tiến hành điền các thông tin quan trọng, bao gồm thông tin cá nhân, lịch sử những lần nhập cảnh trước, mục đích chuyến đi, chi tiết về chuyến đi,…
Đọc thêm: Các bước xin eVisa Hong Kong
Điền thông tin cá nhân
- Name in English (Surname,[space]Given Names): Điền họ tên đầy đủ KHÔNG DẤU theo định dạng “Họ, [dấu cách] Tên”
- Sex: Giới tính của người điền đơn xin visa HongKong
- Male: Nam
- Female: Nữ
- Date of birth: Ngày tháng năm sinh của đương đơn
- Place of birth: Nơi sinh của đương đơn
- E-mail address: Địa chỉ email của người nộp đơn
- Re-enter email address: Nhập lại địa chỉ email để xác nhận
- Marital/Relationship status: Chọn tình trạng hôn nhân hiện tại
- Bachelor/Spinster: Độc thân
- Married: Đã kết hôn
- Divorced: Đã ly hôn
- Separated: Đang ly thân
- Widowed: Góa chồng/vợ
- Nationality/Place of domicile Quốc tịch hoặc nơi cư trú (chỉ áp dụng cho công dân Trung Quốc/Đài Loan/ Macao sống ở nước ngoài). Nếu không thuộc nhóm đối tượng này, bạn chọn “Others” và chọn Việt Nam
- Travel document type: Chọn loại giấy tờ thông hành
- Passport: Hộ chiếu phổ thông
- Diplomatic passport: Hộ chiếu ngoại giao
- Official passport: Hộ chiếu công vụ
- Travel document no.: Số hộ chiếu
- Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu, bạn chỉ cần điền “IMMIGRATION DEPARTMENT”

- Date of issue/expiry: Ngày cấp/hết hạn hộ chiếu
- Is there any included spouse/partner/children/siblings in the applicant’s travel document who is/are travelling with the applicant: Có người phụ thuộc nào được nêu trong giấy thông hành (vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh/chị/em,…) của đương đơn đi cùng không?
- Present address: Địa chỉ lưu trú hiện tại của đương đơn
- Contact telephone no.: Số điện thoại liên hệ của đương đơn
- Country/Territory of domicile: Quốc gia/Lãnh thổ đang cư trú
- Has the applicant acquired permanent residence in his/her country/territory of domicile? Đương đơn có thẻ cư trú lâu dài tại quốc gia hoặc lãnh thổ cư trú của mình không? Nếu có thì chọn “Yes”, không thì chọn “No”.
- Length of residence in country/territory of domicile: Thời gian đương đơn đã sinh sống tại quốc gia/ lãnh thổ hiện tại (nếu trước giờ bạn vẫn sinh sống tại Việt Nam thì thời gian được tính từ khi bạn sinh ra cho đến hiện tại)
- Occupation: Nghề nghiệp hiện tại của đương đơn
- Monthly income/deposit: Thu nhập hàng tháng và cần được quy đổi ra tiền Hồng Kông (HKD)
- Name and address of the current employer (if applicable): Tên và địa chỉ công ty/doanh nghiệp mà đương đơn đang làm việc hoặc làm chủ
- Address of the current employer (if applicable): Địa chỉ của người sử dụng lao động hiện tại (nếu có)

Hồ sơ chuyến đi HongKong trước đây
Chọn số lần bạn đã nhập cảnh vào Hong Kong trước đây. Nếu đây là lần nhập cảnh đầu tiên thì bạn chọn 0. Nếu đây là lần thứ 2 bạn nhập cảnh vào đây thì cần cung cấp đầy đủ thông tin về ngày/tháng/năm và mục đích chuyến đi trước đó. Ví dụ:
- Ngày 11/02/2019, Mục đích: Du lịch
- Ngày 05/10/2023, Mục đích: Công tác

Chi tiết về chuyến đi HongKong
- Proposed date of entry: Chọn ngày dự định đến Hong Kong (ngày này cần phải khớp với ngày trên vé máy bay).
- Proposed duration of stay: Thời gian đương đơn dự định ở lại Hong Kong (Thông tin ở mục này phải trùng khớp với thời gian trên vé máy bay khứ hồi)
- Purpose of travelling to Hong Kong: Chọn lý do đến Hong Kong.
- Visit: Nếu mục đích là du lịch
- Transit: Nếu mục đích là quá cảnh
- Proposed number of journey to Hong Kong: Số lần đương đơn dự định nhập cảnh vào Hong Kong
- Single: Một lần
- Double: Hai lần
- Triple: Ba lần
- Multiple: Nhiều lần
- Accommodation arrangement in Hong Kong: Điền địa chỉ khách sạn hoặc nơi bạn sẽ ở tại HongKong
- Arrival and departure flight information: Điền thông tin về chuyến bay đi, bao gồm thời gian bay, ngày tháng và số hiệu chuyến bay đã đặt.

Mục đích của chuyến đi HongKong
Tùy theo mục đích nhập cảnh của bản thân mà đương đơn chọn một trong những mục dưới đây. Mỗi mục lại tương ứng với các thông tin cung cấp khác nhau:
- Leisure visit: Du lịch
- Have you joined any tour to come to Hong Kong? Bạn đã từng đi tour đến HongKong bao giờ chưa? Nếu chưa thì chọn “No”, nếu có thì chọn “Yes” và cung cấp các bằng chứng.
- Please provide the itinerary of your travel including arrival and departure dates, and place(s) that you will visit: Vui lòng cung cấp lịch trình chuyến đi của bạn, bao gồm ngày đến và ngày đi cùng các địa điểm bạn sẽ thăm khi đến HongKong (Bạn có thể viết tối đa 100 từ tiếng Trung hoặc 300 từ tiếng Anh. Nếu cần, bạn có thể tải lên tài liệu riêng ở bước 3)
- Transit: Quá cảnh
- Next destination after visiting Hong Kong and purpose of visit: Cung cấp thông tin về nơi bạn sẽ đến sau khi quá cảnh tại Hong Kong và lý do chuyến đi đó.
- Reason for traveling through Hong Kong to another country/territory: Lý do cần quá cảnh tại Hong Kong để đến quốc gia/lãnh thổ khác.
- Business visit: Công tác
- Company name/address: Cung cấp thông tin về công ty đối tác tại Hong Kong.
- Name: Cung cấp tên người liên hệ tại công ty.
- Post title: Chức danh của người liên hệ.
- Telephone number (office): Cung cấp số điện thoại của công ty.
- Intended business activity in Hong Kong: Lịch trình công tác dự kiến tại Hồng Kông (Viết tối đa 60 từ tiếng Trung hoặc 180 từ tiếng Anh. Bạn cũng có thể tải lên tài liệu riêng ở bước 3).
- Family visit: Thăm thân
- Name: Tên người thân bạn sẽ thăm ở HongKong
- Hong Kong identity card no (if any): Số căn cước công dân của người thân tại HongKong (nếu có)
- Contact telephone number: Số điện thoại của người thân tại HongKong
- Relationship with you: Mối quan hệ của người điền đơn xin visa HongKong với người thân
- Address: Địa chỉ nơi người thân sinh sống
- Occupation: Nghề nghiệp của người thân
- Others: Khác
- Purpose of visit: Mục đích chuyến đi đến HongKong
- Please provide the itinerary of your travel including arrival and departure dates and place (s) that you will visit. Trình bày ngắn gọn về lịch trình chuyến đi, gồm ngày đến, ngày đi và những nơi sẽ tới thăm tại HongKong.
- Person (s) to be visited during your stay in Hong Kong (if any): Thông tin người sẽ dự định đi thăm khi đến Hồng Kông (nếu có) và cung cấp thông tin người này.

Người bảo lãnh tại HongKong
- Does the applicant have a sponsor in Hong Kong? Đương đơn có người bảo lãnh ở HongKong không? Nếu có thì bạn chọn “Yes”, sau đó cung cấp thông tin chi tiết của người bảo lãnh chuyến đi.
- Name: Tên đầy đủ của người bảo lãnh
- Hong Kong identity card no (if any): Số căn cước công dân của người thân tại HongKong (nếu có)
- Contact telephone number: Số điện thoại của người bảo lãnh
- Relationship with you: Mối quan hệ giữa bạn và người bảo lãnh
- If no sponsor is nominated, please state reasons. Nếu bạn không có người bảo lãnh, vui lòng giải thích lý do bằng cách ghi rõ: “I CAN PAY FOR THIS TRIP MYSELF” (Tôi có thể tự chi trả cho chuyến đi này).

Trang bổ sung cho “Application for Entry for Visit/Transit in Hong Kong” (Đơn đăng ký nhập cảnh/quá cảnh tại Hồng Kông)
- Number of spouse/partner/children/siblings included in applicant’s travel document who is/are travelling with the applicant: Số lượng người phụ thuộc đi cùng đương đơn (vợ/chồng, con cái, bố mẹ, anh/chị/em…) Nếu không có thì bạn chọn “0” và bỏ qua phần này. Nếu có, bạn chọn số người tương ứng (ví dụ: 1, 2, 3,…) và cung cấp thêm thông tin liên quan.
- Nếu số lượng khác, ví dụ “1, 2, 3,…”, vui lòng cung cấp các thông tin sau:
- Name in English: Cung cấp tên đầy đủ của người phụ thuộc, theo định dạng “Họ,[dấu cách]Tên” và viết KHÔNG DẤU.
- Sex: Giới tính (Male: Nam hoặc Female: Nữ)
- Date of Birth: Ngày tháng năm sinh của người phụ thuộc.
- Place of Birth: Nơi sinh của người phụ thuộc.
- Relationship with applicant: Mối quan hệ của người phụ thuộc với người điền đơn xin visa HongKong

Supporting Documents (Tài liệu hỗ trợ): Bạn scan và tải các giấy tờ cần thiết lên trang web, bao gồm ảnh thẻ (1 tệp); hộ chiếu (tối đa 5 tệp); thông tin chứng minh tài chính của đương đơn (tối đa 5 tệp về sao kê ngân hàng, sổ tiết kiệm, biên lai thuế, thư nghỉ phép của công ty, bảng lương,…); vé máy bay khứ hồi; các giấy tờ hỗ trợ khác.
- The applicant’s recent photograph: Cung cấp ảnh thẻ được chụp trong thời gian gần đây.
- The accompanying applicant’s recent photograph: Nếu có người đi cùng thì cung cấp ảnh thẻ gần đây của người đó.
- Valid travel document containing personal particulars, date of issue, date of expiry and/or details of any re-entry visa held (if applicable): Thông tin cá nhân, ngày cấp, ngày hết hạn và thông tin về visa tái nhập cảnh (nếu có).
- Proof of the applicant’s financial standing and proof of employment (if any): Cung cấp tài liệu chứng minh tình hình tài chính như sao kê ngân hàng, sổ tiết kiệm, biên lai thuế,… và bằng chứng về công việc như đơn xin nghỉ phép hoặc bảng lương (nếu có).
- Proof of transportation arrangement: Cung cấp tài liệu chứng minh phương tiện di chuyển trong chuyến đi, chẳng hạn như thông tin về chuyến bay.
- Other supporting documents (if any): Các tài liệu hỗ trợ khác (nếu có)

Lưu ý:
- Tất cả bản sao giấy tờ được quét rõ ràng, dễ đọc và mỗi trang đều ở đúng vị trí.
- Chỉ chấp nhận định dạng hình ảnh JPEG, PDF, GIF, PNG hoặc TIF (RAW, LZW, JPEG, CCITT-G4).
- Kích thước mỗi tệp không vượt quá 5Mbyte.
- Có thể kết hợp các bản scan giấy tờ của mình nếu các trang vượt quá số lượng tệp tối đa cho phép.
Cam kết của người nộp đơn
Nếu người nộp đơn dưới 16 tuổi, form điền đơn xin visa HongKong phải có chữ ký của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp của đương đơn đó.
- Applicant: Đương đơn xin visa
- Parent: Bố mẹ
- Legal Guardian: Người giám hộ hợp pháp
Signer name: Tên người ký
Chọn một trong hai tùy chọn sau:
- I have not changed my name before: Tôi chưa bao giờ thay đổi tên nếu bạn chưa thay đổi tên trên giấy tờ.
- I have changed my name and used the following name(s) before: Nếu bạn đã từng thay đổi tên, vui lòng ghi lại tên bạn đã sử dụng trước đây.
Chọn một trong hai tùy chọn sau:
- I have never been refused entry into, deported from, removed from or required to leave Hong Kong: Tôi chưa bao giờ bị từ chối nhập cảnh, bị trục xuất hoặc bị yêu cầu rời khỏi Hong Kong
- I have previously been refused entry into, deported from, removed from or required to leave Hong Kong. Tôi đã từng bị từ chối nhập cảnh, bị trục xuất hoặc bị yêu cầu rời khỏi Hong Kong. Ghi rõ ngày/tháng/năm và lý do chi tiết bị trục xuất/từ chối nhập cảnh.
Chọn một trong hai tùy chọn sau:
- I have never been refused a visa/entry permit for entry into Hong Kong: Tôi chưa bao giờ bị từ chối cấp visa/giấy phép nhập cảnh vào Hong Kon
- I have previously been refused a visa/entry permit for entry into Hong Kong. The date(s) and details are as follows: Tôi đã từng bị từ chối cấp visa/giấy phép nhập cảnh vào Hong Kong. Ghi rõ ngày/tháng/năm và lý do chi tiết bị trục xuất/từ chối nhập cảnh.
Dùng chuột xuống ô bên dưới hoặc scan mã QR để ký trên điện thoại. Sau khi hoàn thành các bước, bạn nhấn Save and Continue, tiếp tục nhấn Submit và Continue là hoàn thành các bước điền đơn xin visa HongKong.

Sau 2-7 ngày tính từ khi nhập và đăng tải tất cả các giấy tờ trên, đương đơn sẽ nhận được email xác nhận đã nộp hồ sơ (Acknowledgement Letter). Sau thời gian này mà bạn vẫn chưa nhận được email xác nhận thì bạn vào lại website xem đã điền chính xác địa chỉ email hay chưa hoặc liên hệ qua email: enquiry@immd.gov.hk để được hỗ trợ.
Sau khi hoàn thành điền đơn xin visa HongKong online thì tiến hành đăng ký lệ phí. Phí xin e-Visa Hong Kong hiện tại là 230 HKD (khoảng 700.000 VNĐ), có thể chọn thanh toán qua thẻ MasterCard, Visa, JCB hoặc Union Pay.
Sau khi thanh toán thành công thì bản PDF e-Visa Hong Kong sẽ được gửi về email mà đương đơn đã ghi trong form đăng ký. Bạn chỉ cần tải về điện thoại, sau đó xuất trình cùng hộ chiếu khi làm thủ tục xuất nhập cảnh.

Lưu ý khi điền đơn xin visa HongKong
Khi điền đơn xin visa Hong Kong, đương đơn cần chú ý các điểm sau để tránh sai sót:
- Tất cả các thông tin trong đơn phải được điền bằng tiếng Anh.
- Thông tin cần phải chính xác và trung thực. Nếu phát hiện thông tin sai lệch, đơn xin visa sẽ bị hủy và đương đơn có thể bị liệt vào danh sách đen của Cục quản lý xuất nhập cảnh Hong Kong, dẫn đến việc không thể xin visa trong tương lai.
- Các tài liệu cần được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung.
- Khi chọn các ô trong đơn, hãy sử dụng ký hiệu √.
- Họ và tên phải được viết không dấu, theo cấu trúc “Họ, [dấu cách] Tên”.
- Nếu người nộp đơn dưới 16 tuổi (trẻ em), đơn đăng ký trực tuyến cần có chữ ký của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp của trẻ.
- Đối với đương đơn dưới 16 tuổi, mẫu đơn xin visa cần có chữ ký của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.

Các câu hỏi về đơn xin visa HongKong
Phí xin e-Visa HongKong hiện tại là 230 HKD (khoảng 700.000 VNĐ), có thể chọn thanh toán qua thẻ MasterCard, Visa, JCB hoặc Unionpay. Chi thanh toán phí visa sau khi được cấp thị thực.
Theo yêu cầu của Cơ quan lãnh sự Hong Kong, tất cả các tài liệu trong hồ sơ xin visa phải được dịch và công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung, trừ những giấy tờ như căn cước công dân, hộ chiếu và sổ hộ khẩu.
Bạn nên nộp đơn xin visa đi Hong Kong trước chuyến đi từ 2-3 tháng. Điều này giúp bạn có đủ thời gian xử lý nếu hồ sơ bị từ chối, vì bạn sẽ cần khoảng một tháng để làm lại thủ tục xin visa.
Hy vọng qua bài viết trên bạn đã biết cách điền đơn xin visa HongKong đúng chuẩn. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn gặp vướng mắc trong quá trình xin visa HongKong thì hãy liên hệ với May Travel theo Hotline: 028 3535 3316 – 0933 094 119. Dịch vụ làm visa Hongkong của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn từ A-Z để nhận tấm visa trong thời gian sớm nhất!
Xem thêm:




