Theo quy định mới nhất, du khách Việt có thể xin visa Úc online để nhập cảnh vào quốc gia này. Vậy thủ tục và các bước xin visa Úc online như thế nào? Xin visa úc tự túc online bao lâu có kết quả May Travel sẽ hướng dẫn xin visa Úc online chi tiết từng bước cùng các thông tin liên quan trong bài viết dưới đây, cùng tham khảo ngay nhé!
Các loại visa Úc phổ biến hiện nay
Visa Úc có rất nhiều loại, tùy vào từng mục đích nhập cảnh sẽ có những loại visa khác nhau. Dưới đây là các loại visa Úc được xin phổ biến hiện nay:
- Visa Úc 600: Đây là loại thị thực ngắn hạn được cấp cho người nước ngoài đến Úc với mục đích du lịch, công tác, thăm người thân và không được phép làm việc tại Úc. Visa này có thời hạn từ 3 đến 12 tháng, cho phép người sở hữu nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần, thời gian lưu trú tối đa cho mỗi lần nhập cảnh là 3 tháng.
- Visa làm việc và lao động diện tay nghề Úc: Bao gồm các thị thực như Visa 485, Visa 491, Visa 189, Visa 190 và Visa 457, cấp cho những công dân nước ngoài có tay nghề và muốn đến Úc để làm việc.
- Visa du học Úc: Visa du học Úc gồm 2 loại là visa 500 và visa 590. Loại thị thực này cấp cho sinh viên quốc tế theo học tại các trường Đại học tại Úc và có thể kèm theo người giám hộ.
- Visa Úc diện gia đình: Bao gồm visa 300, visa 820 và visa 143, cho phép người thân của công dân hoặc thường trú nhân Úc đến quốc gia này đoàn tụ gia đình.
- Visa quá cảnh Úc: Cấp cho công dân nước ngoài quá cảnh tại Úc để chờ di chuyển đến một quốc gia khác.
Đọc thêm: Có visa Úc đi được những nước nào? Cập nhật danh sách 2025
Hướng dẫn xin visa Úc online với 6 bước đơn giản
Các bước xin visa Úc online khá dài, vì vậy bạn cần tập trung và làm theo từng bước để tránh sai sót trong quá trình khai hồ sơ. Nếu bạn chưa biết làm như thế nào thì hãy theo dõi hướng dẫn xin visa Úc online dưới đây của May Travel:
Bước 1: Chuẩn bị và scan giấy tờ thành file mềm
- Nhóm hồ sơ cá nhân: Gồm những giấy tờ cơ bản nhất của đương đơn như form khai xin visa, hộ chiếu, ảnh thẻ, CCCD, CT07/CT08, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn (nếu có),….
- Nhóm hồ sơ công việc: Một bộ hồ sơ công việc đầy đủ bao gồm HĐLĐ, bảng lương, sao kê tài khoản nhận lương, đơn xin nghỉ phép. Đối với những đương đơn làm công việc tự do hoặc kinh doanh tự do, không có hợp đồng lao động thì cần liệt kê các thỏa thuận, dự án mà mình đang nhận, những hóa đơn chứng từ thu nhập hàng tháng.
- Nhóm hồ sơ chứng minh tài chính: Bạn cần chuẩn bị những yếu tố như sổ tiết kiệm, các tài sản đang sở hữu như nhà đất, xe hơi,…
- Giấy tờ chứng minh kế hoạch du lịch Úc: gồm lịch trình chuyến đi, vé máy bay khứ hồi, booking khách sạn
- Nếu bạn du lịch Úc kết hợp thăm người thân thì nên cung cấp thư mời xin visa Úc và hồ sơ tài chính của người mời.
Sau đó scan/chụp ảnh và lưu những giấy tờ này dưới định dạng PDF/JPG/PNG, mỗi file không được quá 5MB Hình ảnh sau khi scan phải là ảnh màu, không bị bóng mờ hay mất góc. Bạn hãy tạo từng và đặt tên từng thư mục riêng biệt cho mỗi loại giấy tờ để tránh nhầm lẫn trong quá trình tải hồ sơ. Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cần thiết theo yêu cầu của cơ quan lãnh sự, bạn tiếp tục thực hiện theo hướng dẫn xin visa Úc online ở các bước bên dưới!
Bước 2: Tạo tài khoản trên trang web Sở di trú Úc
Truy cập trang web của Sở Di trú Úc tại đường dẫn: https://online.immi.gov.au/lusc/register.
- Nếu bạn đã có tài khoản trước đó, hãy nhập thông tin vào ô Login thông tin và làm theo hướng dẫn xin visa Úc online ở bước 3.
- Đối với những người điền tờ khai visa Úc lần đầu tiên, nhấn vào ô Create Immiaccount, sau đó điền đầy đủ và chính xác các thông tin yêu cầu để tạo tài khoản. Nếu có trẻ em dưới 18 tuổi đi cùng thì bạn cũng cần tạo riêng một tài khoản cho trẻ và tiến hành khai báo thông tin trong đó.

Bấm Create ImmiAccount để tạo tài khoản
Để tạo tài khoản bạn cần điền đầy đủ các thông tin trong 5 mục dưới đây:
| Services required | Chọn loại dịch vụ:
|
| New User Details | Chi tiết thông tin về đương đơn, bao gồm family name (họ), given names (tên đệm và tên), phone (số điện thoại), mobile phone (số điện thoại di động) và email. |
| Account Details | Chi tiết thông tin về tài khoản, gồm Username (Tên tài khoản), new password (mật khẩu), Re-type new passport (nhập lại mật khẩu vừa điền). |
| Secret questions and answers | Chọn các câu hỏi bảo mật và trả lời. Bạn nên chọn những câu hỏi dễ nhớ và dễ trả lời. |
| Declaration | Tích chọn vào cả 2 ô |
Khi đã điền đầy đủ thông tin theo yêu cầu, bạn bấm chọn “Submit” ở góc phải phía dưới màn hình để hoàn thành việc tạo tài khoản. Sau đó đăng nhập vào email của bạn để kích hoạt tài khoản. Cuối cùng quay lại trang đăng nhập ban đầu, điền tên đăng nhập và mật khẩu vừa tạo để tiến hành điền form xin visa Úc online.
Bước 3: Điền form xin visa Úc online
Ở bước này, May Travel sẽ hướng dẫn xin visa Úc online chi tiết và dễ hiểu nhất có thể. Bạn vào mục “New Application”, chọn “Visitor” rồi tiếp tục chọn “Visitor Visa (600)”.

Chọn mục Visitor Visa (600)
Trang 1: Terms and Conditions – Điều khoản và điều kiện
Nhấn chọn “I have read and agreed to the terms and conditions”, sau đó bấm “Next” để qua trang tiếp theo.

Bấm đồng ý các điều khoản
Trang 2: Application context – Thông tin chuyến đi
Current location: Địa chỉ sinh sống của bạn hiện nay
- Is the applicant currently outside Australia? (Bạn có đang ở bên ngoài lãnh thổ Úc không?): Chọn “Yes”.
- Current location (Địa chỉ hiện nay): Chọn “Vietnam”
- Legal status (Tư cách pháp lý): Chọn “Citizen”
Purpose of stay (Mục đích chuyến đi): Lựa chọn mục đích chuyến đi phù hợp theo các danh mục:
- Tourist stream (tourism/visit family or friends): Du lịch, thăm người thân, thăm bạn bè
- Business visitor stream: Công tác
- Sponsored Family stream: Thăm thân và có người thân bên Úc bảo lãnh
- List of reasons for visiting Australia (Lý do bạn du lịch Úc): Bấm chọn “Tourism” để xin visa du lịch.
- Give details of any significant dates on which the applicant needs to be in Australia: Điền ngày dự định bạn đến và rời khỏi Úc.
Group processing (Xét đơn xin visa Úc theo nhóm): Chọn “Yes” nếu bạn đi theo nhóm hoặc chọn “No” nếu đi một mình.
Special category of entry (Trường hợp nhập cảnh đặc biệt): Chọn “Yes” nếu là viên chức Chính phủ, thành viên trong Liên Hiệp Quốc,… Các trường hợp còn lại chọn “No”.

Hướng dẫn xin visa Úc online chi tiết từng bước
Trang 3: Applicant – Thông tin của người nộp hồ sơ
Passport Detail: Thông tin hộ chiếu của người nộp hồ sơ
- Family name: Điền họ của bạn theo hộ chiếu.
- Given names: Điền tên đệm và tên của bạn theo hộ chiếu.
- Sex: Chọn giới tính “Female” (Nữ) hoặc “Male” (Nam).
- Date of birth: Ngày sinh theo định dạng ngày, tháng, năm sinh.
- Passport number: Điền đúng số hộ chiếu của bạn.
- Date of issue: Điền ngày cấp hộ chiếu.
- Date of expiry: Điền ngày hết hạn trên hộ chiếu.
- Place of issue/issuing authority: Nơi cấp hộ chiếu, điền “Immigration Department”.

Điền đầy đủ thông tin về đương đơn
National identity card: Căn cước công dân của bạn, chọn “Yes” và bấm nút “Add” để điền thông tin CCCD, bao gồm family name (họ), given names (tên và tên đệm), Identification number (số CCCD), country of issue (điền “VIETNAM”). Sau khi điền xong thì bấm “Confirm” để hoàn thành.
Place of birth của bạn: Điền đầy đủ thông tin “Town/City” (quận/huyện), “State/Province” (tỉnh/thành phố) và “Country of birth” (quốc gia).
Relationship status: Tình trạng hôn nhân của bạn, chọn một trong những lựa chọn sau: Married (đã kết hôn), Never Married (chưa từng kết hôn), Divorced (đã ly dị), Engaged (đã đính hôn), Separated (đã ly thân) hoặc Widowed (Vợ/chồng đã mất).
Other names/spellings: Tên gọi khác của bạn, không có thì nhấn chọn “No”.
Citizenship: Tình trạng quốc tịch của bạn
- Is this applicant a citizen of the selected country of passport (VIET NAM)?: Bấm chọn “Yes”.
- Is this applicant a citizen of any other country?: Chọn “Yes” nếu có thêm quốc tịch khác. Hoặc bấm chọn “No” nếu bạn chỉ có quốc tịch Việt Nam
Other passports: Nếu bạn có hộ chiếu khác thì bấm chọn “Yes”, không thì chọn “No”
Other identity documents: Căn cước công dân khác của bạn, nếu có thì chọn “Yes” và không thì chọn “No”.
Health examination: Nếu bạn đã kiểm tra sức khỏe của mình trong vòng 12 tháng gần đây thì chọn “Yes” và ghi rõ chi tiết, nếu không có thì chọn “No”.

Điền thông tin trong form xin visa Úc chi tiết và cụ thể
Trang 4: Critical data confirmation – Xác nhận thông tin
Kiểm tra lại các thông tin đã khai ở trang 3, nếu đã chính xác thì chọn “Yes” để chuyển qua trang tiếp theo.

Xác nhận lại các thông tin mà bạn đã khai
Trang 5: Additional identity questions – Trả lời các câu hỏi bổ sung
Nếu bạn đã từng đến Úc hoặc nộp hồ sơ xin visa Úc online trước đây thì bấm chọn “Yes”, sau đó điền số hộ chiếu và visa được cấp trước đó. Nếu chưa thì bạn bấm chọn “No”.

Khai báo thông tin nếu bạn từng đến Úc trước đây
Trang 6: Travelling Companions – Người đi cùng bạn trong chuyến đi
Còn nếu có người đi cùng bạn trong chuyến du lịch Úc thì chọn “Yes”, sau đó bấm nút “Add” để điền thông tin người đó. Nếu đi du lịch một mình thì bạn chọn “No”.
Lưu ý, đây chỉ là phần khai báo thông tin của những người cùng đi với bạn mà thôi. Mỗi người xin visa đến Úc vẫn phải điền tờ khai riêng.

Khai báo thông tin người cùng đi Úc với bạn
Trang 7: Contact details – Thông tin liên hệ
Ở phần cung cấp thông tin liên hệ, bạn tiếp tục điền theo hướng dẫn xin visa Úc online của May Travel như sau:
- Country of residence: Quốc gia cư trú của người khai form, bạn bấm chọn “VIETNAM”.
- Department office: Địa điểm bạn đăng ký lấy sinh trắc học, chọn “Vietnam, Hanoi” hoặc “Vietnam, Ho Chi Minh”.
- Residential address: Điền địa chỉ chỗ ở của bạn bằng tiếng Anh với đầy đủ các thông tin sau đây: “Country” (quốc gia), “Address” (số nhà, số chung cư, đường/phố,…), “Suburb/Town” (quận, huyện, thị trấn), “State or Province” (tỉnh/thành phố) và “Postal code” (mã bưu chính).
- Contact telephone numbers: Số điện thoại liên hệ của bạn. (Homephone – số điện thoại nhà, business phone – số điện thoại công việc, mobile/cell phone – số điện thoại di động).
- Postal address: Địa chỉ nhận thư của bạn có giống địa chỉ nhà vừa đăng ký thì chọn “Yes”, nếu nhận thư tại một địa chỉ khác thì chọn “No”.
- Email address: Địa chỉ email của bạn, theo kinh nghiệm xin visa Úc tự túc online của May Travel, bạn cần nhập chính xác để nhận thông báo nếu có từ lãnh sự quán Úc.

Thông tin liên hệ của bạn
Trang 8: Authorised recipient – Người được ủy quyền nhận thông tin
Nếu bạn muốn ủy quyền cho một người/cơ quan dịch vụ nhận thông tin từ IMM, vui lòng chọn “Yes” và nhập thông tin của họ. Nếu không muốn ủy quyền cho bất kỳ ai thì chọn “No”. Sau đó, nhập địa chỉ email vào phần “Electronic communication” để cập nhật thông tin và nhận thông báo từ cơ quan lãnh sự Úc.

Cập nhật thông tin người được ủy quyền nhận thông tin
Trang 9: Non-accompanying members of family units – Các thành viên trong gia đình không đi cùng bạn
Nếu những người không đi cùng bạn trong chuyến đi này không phải là công dân Úc và không sinh sống ở Úc thì chọn Yes, sau đó chọn mục “Add” để thêm chi tiết. Nếu không có thì bỏ qua rồi bấm Next để tiếp tục khai thông tin ở trang tiếp theo.
Trang 10: Entry to Australia – Thông tin nhập cảnh Úc
Proposed period of stay: Thời gian dự kiến bạn ở lại Úc
- Does the applicant intend to enter Australia on more than one occasion? (Bạn có dự định nhập cảnh Úc nhiều hơn một lần hay không?): Tùy theo nhu cầu mà chọn “Yes” hoặc “No”.
- Length of stay in Australia: Khoảng thời gian bạn ở lại Úc, chọn giữa 3, 6 hoặc 12 tháng.
- Planned arrival date: Ngày dự kiến bạn đến Úc.
- Planned final departure date: Ngày dự kiến bạn rời khỏi Úc.
- Does the applicant know the dates of entry for each occasion after first entry to Australia?: Nếu sau này bạn dự định tiếp tục đi Úc thì chọn “Yes” rồi điền ngày. Còn nếu chưa có kế hoạch quay lại Úc rõ ràng thì chọn “No”.
Study while in Australia: Có dự định theo học khi đang ở Úc không, bấm chọn “No”.
Relatives, friends or contacts in Australia: Điền Yes nếu bạn thăm người thân, bạn bè ở Úc, sau đó bấm nút “Add” để điền thông tin của những người bạn dự định ghé thăm. Còn nếu không định thăm ai thì chọn “No”
Is the applicant a parent or step-parent of an Australian citizen or Australian permanent resident?: Nếu bạn là cha/mẹ (kể cả cha/mẹ kế) của một công dân Úc/thường trú nhân Úc thì bấm chọn “Yes”, sau đó hệ thống sẽ chuyển sang trang 11 để bạn điền thông tin. Nếu không có thì chọn “No” để chuyển sang trang 12.

Thông tin nhập cảnh Úc của bạn
Trang 12: Visa applicant’s current overseas employment – Công việc hiện tại của bạn
Current employment details: Điền về tình trạng việc làm của bạn
- Employment status: Chọn tình trạng công việc theo một trong những lựa chọn sau: “Employed” (Đang đi làm), “Self employed” (Làm việc tự do) hoặc “Other” (Khác).
- Occupation grouping: Vị trí mà bạn đang làm việc.
- Organisation: Tên công ty/doanh nghiệp mà bạn đang làm việc.
- Start date with current employer: Ngày bạn bắt đầu công việc.
Organisation address: Điền địa chỉ công ty bạn đang làm việc gồm “Country” (Quốc gia), “Address” (Địa chỉ), “Suburb/Town” (Quận/huyện), “State or province” (Tỉnh/thành phố) và “Postal code” (mã bưu chính).
Contact telephone numbers: Điền số điện thoại cố định hoặc di động của bạn.
Electronic communication: Điền địa chỉ email của bạn.

Thông tin công việc của bạn
Trang 13: Financial support – Chi phí du lịch
Nếu bạn tự chi trả, vui lòng chọn Self funded. Trong trường hợp được tài trợ, hãy chọn một trong các phương án sau: “Được Công ty nước ngoài hiện tại hỗ trợ” (Supported by current overseas employer), “Được tổ chức khác hỗ trợ” (Supported by other organisation), “Được người khác hỗ trợ” (Supported by other person).
Sau đó, bạn nhập số tiền dự kiến chi trả cho chuyến đi vào mục “Người nộp đơn xin visa du lịch Úc có bao nhiêu tiền để hỗ trợ kỳ nghỉ của họ tại Úc?” (What funds will the applicant have available to support their stay in Australia?).
Nếu bạn đã chọn mục tự chi trả chi phí cho chuyến đi, hệ thống sẽ bỏ qua trang 14 và chuyển đến trang 15, sau đó tiếp tục điền theo hướng dẫn xin visa Úc online của May Travel
Trang 15: Additional information – Thông tin bổ sung
Nếu bạn đã mua bảo hiểm cho chuyến đi Úc thì chọn “Yes”, còn nếu chưa mua thì chọn No.
Trang 16: Health declarations – Khai báo tình trạng sức khỏe
Nếu bạn không mắc bệnh truyền nhiễm hoặc nan y và không có ý định đi khám bệnh tại Úc thì chọn No ở tất cả các câu trả lời.
Tham khảo: Khám sức khỏe visa Úc ở đâu? Bị bệnh gì không được đi Úc?

Khai báo tình trạng sức khỏe của bản thân
Trang 17: Character declarations – Khai báo pháp lý
Các câu hỏi trong phần này liên quan đến việc xác định xem người đăng ký visa đã từng ở quá thời hạn ở bất kỳ quốc gia nào, có tiền án tội hay liên quan đến các tổ chức tội phạm nào không,… Hãy tích chọn “Không” ở tất cả các câu trả lời.
Trang 18: Visa history – Lịch sử visa
- Has the applicant held or does the applicant currently hold a visa to Australia or any other country?: Bạn đã từng sở hữu hoặc đang sở hữu thị thực Úc hoặc của bất kỳ quốc gia nào khác không? Nếu có vui lòng chọn “Yes” và điền thông tin về các loại visa đã giữ ở phía dưới.
- Has the applicant ever been in Australia or any other country and not complied with visa conditions or departed outside their authorised period of stay? Bạn có từng ở lại quá hạn tại Úc hoặc quốc gia nào khác không? Chọn “No”.
- Has the applicant ever had a visa for Australia or any other country refused or cancelled? Bạn có từng bị từ chối hoặc hủy bỏ visa Úc hoặc visa của bất kỳ quốc gia nào khác không? Nếu chưa từng bị từ chối visa thì chọn “Không”. Nếu có thì vui lòng chọn “Có” và cung cấp thông tin chi tiết.

Khai báo lịch sử thị thực của bạn
Trang 20: Declarations – Cam kết
Chỉ cần chọn “Yes” ở mục này. Sau đó, hệ thống sẽ hiển thị một trang tổng hợp tất cả các thông tin đã khai, bạn vui lòng kiểm tra lại một lần nữa và nhấn “Next” để chuyển sang bước tiếp theo.

Xác nhận tuân thủ theo đúng cách quy định
Bước 4: Tải file hồ sơ
Các giấy tờ cần nộp khi xin cấp visa du lịch Úc online được phân chia thành 9 mục trong 2 phần. Trong phần “Bắt buộc” (Required), bạn cần nộp đầy đủ các loại giấy tờ, còn phần “Không bắt buộc” (Recommended) là tùy chọn. Tuy nhiên, bạn nên làm theo hướng dẫn xin visa Úc online đó là tải lên đầy đủ giấy tờ để hồ sơ trở nên hoàn thiện nhất.

Đăng tải các loại giấy tờ theo từng mục
- Photograph – Passport: Ảnh thẻ kích thước 4,5×3,5cm.
- Travel Document: File hộ chiếu trang 2 và trang 3.
- National identity document: File CCCD 2 mặt.
- Evidence of the application’s previous travel: Các loại visa bạn từng sở hữu trước đó, các trang hộ chiếu có visa dán và dấu xuất/nhập cảnh.
- Family register and composition form: Các giấy tờ liên quan như giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn/ly hôn,…
- Evidence of planned tourism activities in Australia: Kế hoạch lịch trình du lịch, đặt vé máy bay khứ hồi, booking khách sạn,…
- Evidence of the financial status and funding for visit: Bằng chứng về khả năng tài chính của bạn thông qua các loại giấy tờ như bảng lương, sổ tiết kiệm, chứng nhận sở hữu tài sản, sổ hưu trí, giấy nộp thuế,…
- Invitation from family, friends or organisations: Thư mời từ người thân, bạn bè, đối tác công việc,…
- Evidence of current employment or self-employment: Các giấy tờ chứng minh về công việc hiện tại như HĐLĐ, quyết định bổ nhiệm chức vụ, giấy nghỉ phép, giấy đăng ký kinh doanh,…
- Group tour details: Nếu bạn đi theo đoàn tour của công ty hoặc trường học, thì bạn cần nộp thêm danh sách người tham gia, thư mời của đối tác/tổ chức và lịch trình chi tiết của chuyến đi.
- Exceptional reasons for extended stay in Australia as a Visitor (beyond 12 months): Nếu có lý do muốn gia hạn visa du lịch Úc trên 12 tháng, thì bạn hãy tải lên thêm giấy tờ liên quan; nếu không có thì hãy bỏ qua mục này.
Sau khi đã tải lên đầy đủ giấy tờ, thì bạn bấm “Next” và “Submit” để chuyển đến bước thanh toán.
Bước 5: Nộp phí xin visa
Bạn hãy chọn phương thức thanh toán (PayPal, UnionPay, BPAY) mà bạn cảm thấy thuận tiện nhất. Sau đó nhập thông tin theo yêu cầu và thanh toán lệ phí Lãnh sự là 140 AUD cùng với phí thanh toán phụ (tùy thuộc vào loại tài khoản bạn sử dụng).

Lựa chọn phương thức thanh toán
Để hoàn tất quá trình nộp hồ sơ, bạn hãy tích vào ô “I confirm I have provided information as requested”. Khi đó, bạn sẽ thấy hồ sơ của mình chuyển sang trạng thái “Initial assessment” và nhận được email xác nhận. Điều này có nghĩa là hồ sơ đã được đưa lên hệ thống thành công.

Trạng thái cho thấy hồ sơ đã đưa lên hệ thống thành công
Bước 6: Đặt lịch hẹn và lấy sinh trắc học
Sau khoảng 01 ngày làm việc, Sở Di trú sẽ gửi email thông báo yêu cầu bạn lấy sinh trắc học. Trước khi đi, bạn cần đặt lịch hẹn tại website VFS Global của Úc.
Trong khoảng thời gian 14 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ visa Úc online, bạn phải đến VFS để thực hiện thủ tục sinh trắc học. Khi đến bạn cần mang theo hộ chiếu bản gốc, bản in thư yêu cầu cung cấp sinh trắc học, giấy hẹn lăn tay với VFS và tiền mặt. Hiện nay lệ phí cung cấp sinh trắc học hiện tại là 415.000 đồng/người.
Xin visa Úc tự túc online bao lâu có kết quả?
Thời gian xét duyệt hồ sơ xin visa Úc online mất khoảng 22 – 27 ngày, tùy thuộc vào từng trường hợp và thời điểm cụ thể mà có thể nhanh hơn hoặc chậm hơn. Trong thời gian chờ đợi kết quả, bạn cần liên tục kiểm tra email để nhận thông báo về các yêu cầu khám sức khỏe hoặc bổ sung thông tin từ cơ quan lãnh sự Úc.
Đương đơn khi nộp hồ sơ xin visa Úc trực tuyến có thể chủ động kiểm tra kết quả visa Úc của mình thông qua tài khoản dùng để khai hồ sơ.
Xem thêm: Lăn tay xong bao lâu có visa Úc

Thời gian xét duyệt visa Úc
Kinh nghiệm xin visa Úc tự túc online
Ngoài làm theo các bước hướng dẫn xin visa Úc online mà May Travel đã chia sẻ ở trên, thì bạn còn cần chú ý một số điều sau trong quá trình xin visa Úc trực tuyến:
- Vì form xin visa Úc online gồm 20 trang nên nếu không thể hoàn thành trong một lần đăng nhập, bạn hãy bấm “Save” để lưu lại và tiếp tục điền vào lần sau. Hãy chú ý khai form theo tuần tự dưới đây để tránh bỏ sót hoặc nhầm lẫn các nội dung với nhau nhé!
- Bạn được phép tải lên tối đa 60 file đính kèm trong hồ sơ, với mỗi file không vượt quá dung lượng 5GB. File có thể được lưu dưới định dạng ảnh JPEG, PNG hoặc PDF. Một cách làm nhanh chóng khi nộp hồ sơ visa Úc online là, nếu có nhiều file ảnh liên quan, bạn có thể ghép chúng vào một file PDF để giảm thiểu số lượng tệp cần tải lên.
- Các trường hợp đặc biệt như yêu cầu khám sức khỏe (thường áp dụng cho người cao tuổi) cần lưu ý. Bạn cần thực hiện khám tại các bệnh viện, phòng khám được chỉ định bởi Chính phủ Úc.
- Mỗi bản đơn chỉ áp dụng cho một người, nếu bạn đi theo nhóm hoặc dẫn theo trẻ em, bạn sẽ cần điền một biểu mẫu visa Úc cho mỗi người.
- Sau mỗi lần hoàn tất một trang trong hồ sơ, hệ thống sẽ tự động lưu lại. Do đó, nếu bạn đang bận rộn và không có đủ thời gian, bạn có thể nhấn “Lưu” và quay lại sau để tiếp tục điền thông tin.
Hy vọng qua hướng dẫn xin visa Úc online mà May Travel chia sẻ ở trên, bạn đã có thể xin visa Úc một cách nhanh chóng. Nếu chưa tự tin vào hồ sơ của mình hoặc gặp khó khăn trong quá trình khai form thì bạn hãy liên hệ với May Travel để được hỗ trợ dịch vụ xin visa Úc trọn gói giá tốt nhé!
Xem thêm:
Đội ngũ tư vấn

Ms. Kim Hoàng
Điện thoại (zalo): 0917 607 117

Ms. Sa Sa
Điện thoại (zalo): 0933 094 119

Mr. Thái
Điện thoại (zalo): 0916 030 112

Ms. Giao Linh
Điện thoại (zalo): 0901 383 116

Mr. Đoàn
Điện thoại (zalo): 0888 553 115

Mr. Hân Vũ
Điện thoại (zalo): 0915 960 113
Nguồn thông tin:
– Trang web chính thức của Đại sứ quán Australia tại Việt Nam: https://vietnam.embassy.gov.au/hnoivietnamese/home.html
– Trang web chính thức của Tổng Lãnh sự quán Australia tại Việt Nam: https://hcmc.vietnam.embassy.gov.au/hchivietnamese/home.html




